sphinx moth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bướm đêm sphinx: Một loại bướm đêm thuộc họ Sphingidae, có đặc điểm là cánh trước dài và hẹp, có khả năng bay rất mạnh mẽ và thường bay lơ lửng trên những bông hoa để hút mật.
Ví dụ sử dụng
- (Con bướm đêm sphinx bay lơ lửng trước bông hoa, hút mật bằng vòi dài của nó.)
- (Tôi đã thấy một con bướm đêm sphinx lớn trong vườn tối qua, đôi cánh của nó đập nhanh đến mức gần như vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sphinx moth larva": ấu trùng của bướm đêm sphinx, thường được gọi là "sâu sừng" (hornworm) vì có một cái gai nhọn ở đuôi.
- The sphinx moth larva is a common pest on tomato plants. (Ấu trùng của bướm đêm sphinx là một loài gây hại phổ biến trên cây cà chua.)
"hawk moth": một tên gọi khác của bướm đêm sphinx, vì chúng bay nhanh và mạnh mẽ như chim ưng.
- In some regions, the sphinx moth is also called a hawk moth. (Ở một số vùng, bướm đêm sphinx còn được gọi là bướm đêm diều hâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphinx (n): con nhân sư (trong thần thoại Ai Cập hoặc Hy Lạp), nhưng không liên quan trực tiếp đến bướm đêm sphinx, ngoại trừ tên gọi được đặt dựa trên tư thế đậu đặc biệt của ấu trùng.
- Sphingid (n): tên khoa học của họ bướm đêm sphinx (Sphingidae).
- The sphingid family includes many colorful and large moths. (Họ Sphingidae bao gồm nhiều loài bướm đêm lớn và có màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Hawk moth: bướm đêm diều hâu (nhấn mạnh khả năng bay nhanh).
- Hummingbird moth: bướm đêm chim ruồi (vì chúng bay lơ lửng và hút mật giống chim ruồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hover over: bay lơ lửng trên (một vật gì đó).
- The sphinx moth hovered over the flower for several seconds. (Con bướm đêm sphinx bay lơ lửng trên bông hoa trong vài giây.)
Feed on: ăn hoặc hút mật từ (thứ gì đó).
- Sphinx moths feed on nectar from deep-throated flowers. (Bướm đêm sphinx hút mật từ những bông hoa có ống hoa sâu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sphinx moth".)
